Từ đồng nghĩa (synonyms) là các từ có tương đối hoặc giống nhau hoàn toàn về nghĩa, ví dụ như “male” và “man”, “third-level education” và “university”. Về tầm quan trọng của từ đồng nghĩa, chắc bạn không còn cảm thấy xa lạ mới mẻ gì nữa. Nó không chỉ giúp bạn đa dạng hóa cách sử dụng ngôn ngữ mà còn chứng tỏ được khả năng Anh ngữ của mình. Tuy nhiên, điều gì cũng mang mặt tích cực và tiêu cực. Từ đồng nghĩa sẽ trở nên nguy hiểm nếu bạn không biết chính xác cách sử dụng, mất đi sự tự nhiên của bài viết

Sử dụng từ đồng nghĩa giúp bài viết ấn tượng hơn rất nhiều

Vì đây là bài thi học thuật nên nếu bạn chỉ đơn giản lặp lại từ khóa, sẽ khiến bài viết trở nên vô vùng nhạt nhẽo, đơn điệu. Đây cũng chính là lý do bạn nên sử dụng các từ đồng nghĩa.

Ví dụ, với đề bài “Computers are being used more and more in education. Do you agree? (Máy tính đang được sử dụng ngày càng nhiều trong giáo dục. Bạn tán thành hay không tán thành với ý kiến trên?),

Thay vì lặp lại “computers” và “education”, bạn có thể thay bằng các từ như “I.T”, “laptop”, hoặc “Ipad”.

Bên cạnh đó, việc viết lại các câu hỏi của đề bài theo một cách khác cũng là cách xử lý đề thông minh, chứng tỏ được vốn từ vựng phong phú của mình.

Chú ý để không biến từ đồng nghĩa thành con dao hai lưỡi

Từ đồng nghĩa có thể trở nên nguy hiểm nếu bạn sử dụng chúng không chính xác, hoặc miễn cưỡng sử dụng chúng trong bài viết.

Điều phải đặt lên hàng đầu trong việc sử dụng từ đồng nghĩa chính là nghĩa của các từ thay thế phải hoàn toàn giống nhau. Bạn không nên sử dụng các từ có nghĩa gần giống vì sẽ vô tình tạo ra bài viết khác nghĩa.

Ví dụ 1:

Cho đề bài: It is important that young children are taught art, drama and music, alongside more traditional subjects like maths and science. Do you agree or disagree?

(Trẻ em cần được dạy nghệ thuật, ca kịch và âm nhạc song song với các môn học truyền thống như tóa và các môn khoa học. Bạn tán thành hay không tán thành ý kiến trên?)

Diễn giải khác: It is important that young people are taught extracurricular activities, alongside serious subjects like mathematics, biology and chemistry.(Người trẻ cần được giảng dạy các hoạt động ngoại khóa song song với việc học các môn chính khóa như toán, sinh học và hóa học).

Trong trường hợp này, mệnh đề đã được diễn đạt lại bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa, tuy nhiên, không phải tất cả các từ đều được dùng chính xác:

young children – young people

art, drama and music- extracurricular activities

traditional subjects- serious subjects

Các từ đồng nghĩa được sử dụng trong câu trên là các từ “đồng nghĩa chưa chặt chẽ”. Đây là các từ không có nghĩa hoàn toàn giống nhau, và câu văn được diễn giải lại mang nghĩa khác hoàn toàn so với câu văn gốc. Điều này khiến bạn mất rất nhiều điểm trong bài thi.

Ví dụ, “young children” là những trẻ em trong độ tuổi từ 1-10, nhưng “young people” lại có nghĩa là người trong độ tuổi từ 1-30. Đề bài đã cho nhấn mạnh vào đối tượng “young children”, và với việc sử dụng “young people”, bạn đang đề cập tới một nhóm đối tượng khác.

Một ví dụ khác, “extracurricular activities” là các hoạt động ngoại khóa bạn thực hiện bên ngoài trường học, trong khi đó đề bài tập trung tới các môn học trong nhà trường. Trong văn bản gốc, người viết đã lặp lại cụm từ này nhiều lần và nhận được một số điểm rất thấp vì đã đề cập tới một vấn đề thiếu liên quan.

Cuối cùng, “traditional” và “serious” là hai từ đồng nghĩa chưa chặt chẽ, và một số giáo viên không coi đây là hai từ đồng nghĩa.

Nếu bạn không chắc chắn từ bạn sử dụng có nghĩa hoàn toàn giống từ khóa, đừng sử dụng.

Ví dụ 2:

Cho đề bài: The growth in crime among teenagers can be attributed to an increase in the use of violent video games. To what extent do you agree or disagree?

( Sự gia tăng trong việc sử dụng các trò chơi bạo lực là một nguyên nhân dẫn tới sự gia tăng trong tỉ lệ phạm tội ở độ tuổi thiếu niên. Bạn đồng ý hay không đồng ý với ý kiến trên?)

Cách diễn đạt khác: The rise of acts of violent in young ones are often viewed as being caused by the exposure to fierce audio-visual games.

(Sự tiếp xúc với các trò chơi nghe nhìn dữ tợn được xem là một nguyên nhân dẫn tới sự gia tăng hành vi bạo lực ở người trẻ.)

Người viết đã thay đổi các cụm từ sau:

crime- acts of violent

teenagers- young ones

violent- fierce

video games- audio-visual games

Đây là sai lầm điển hình của học sinh khi nghĩ rằng bắt buộc phải sử dụng từ đồng nghĩa. Thay vì tìm cách viết một bài luận rõ ràng và chính xác, những học sinh này lại quá quan tâm tới vấn đề sử dụng từ đồng nghĩa trong bài.

“Crime” nghĩa là tất cả các hành vi phạm tội, trong khi đó ‘acts of violent’ đặc biệt nhấn mạnh tới những tội ác mang tính bạo lực. Người viết đồng thời cũng sử dụng sai dạng của từ – violence.

Bên cạnh đó, “young ones” không thực sự có nghĩa là thiếu niên (teenagers) và sẽ không bao giờ được sử dụng trong văn viết học thuật bởi người bản xứ.

“Fierce” không có nghĩa hoàn toàn giống “violent”.“Audio-visual” có vẻ giống như một từ được sử dụng ở cấp độ nâng cao, tuy nhiên, bạn sẽ không bao giờ liên hệ với “video games” trong trường hợp này.

Thay vì sử dụng sai các từ đồng nghĩa, các bạn nên sử dụng các từ ngữ đơn giản hơn, hoặc có thể nhắc lại các từ ngữ trong đề bài. Nếu bạn không chắc chắn 100% về ngữ pháp và nghĩa của từ, đừng nên miễn cưỡng sử dụng nó.

Hãy chọn lặp lại từ khóa thay vì sử dụng một từ đồng nghĩa không chính xác.

Nếu không sử dụng được từ đồng nghĩa, bạn nên làm gì?

Sử dụng các cách sau để đa dạng hóa ngôn ngữ trong bài:

-       Ví dụ.

-       Định nghĩa.

-       Thay đổi dạng thức của từ.

Ttrong trường hợp không tìm được từ đòng nghĩa, có thể nêu ra các ví dụ của từ vựng đó. Với từ “computers”, có thể dùng “laptops and tablets”, và nhớ rằng ví dụ bạn đưa ra phải phù hợp 100% từ vựng

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng định nghĩa của từ nếu bạn không tìm ra được một từ đồng nghĩa. Ví dụ, bạn có thể nói “people going from place to place” để diễn đạt ý nghĩa của từ “travelling”. Cách sử dụng này tuy dài nhưng là một cách tương đối dễ dàng.

Cuối cùng, bạn hoàn toàn có thể thay đổi dạng thức của từ hoặc cụm từ. Thay vì thực hiện một công việc rất khó khăn là tìm từ đồng nghĩa cho cụm ‘violent video games’, tại sao bạn không sử dụng cụm ‘video games that have violence’. Tất cả những điều bạn phải làm là thay đổi dạng từ từ tính từ (violent) sang danh từ (violence).

Lưu ý

  • Chỉ nên thay thế từ khi chắc chắn từ sử dụng có nghĩa hoàn toàn giống từ nguyên gốc.
  • Cẩn thận với “từ đồng nghĩa chưa chặt chẽ”.
  • Nếu thay thế từ, hãy đảm bảo độ chính xác về ngữ pháp.
  • Đặc biệt cẩn thận với các từ khóa trong đề bài.
  • Nếu bạn không tìm được từ đồng nghĩa, hãy sử dụng các phương pháp thay thế.
  • Nếu bạn nghi ngờ, đừng thay đổi từ. Sẽ tốt hơn nếu bạn lặp lại từ và chính xác thay vì miễn cưỡng sử dụng từ đồng nghĩa và sai.

 

Bài viết liên quan

Đăng ký nhận tư vấn
Và kiểm tra trình độ miễn phí

Đăng ký nhận tư vấn