Bị động là một trong những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng của hành động thay vì người thực hiện hành động đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng GLN tìm hiểu về bị động hiện tại hoàn thành, cách sử dụng, cấu trúc và các ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu và vận dụng được dạng câu này một cách chính xác.
1. Bị động là gì?
Trước khi đi vào tìm hiểu về bị động hiện tại hoàn thành, chúng ta cần nắm rõ khái niệm bị động trong tiếng Anh. Cấu trúc bị động được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động bởi hành động chứ không phải người thực hiện hành động.
Cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh được hình thành từ một động từ “to be” (am, is, are, was, were) cộng với quá khứ phân từ của động từ chính. Tùy thuộc vào thì của câu, động từ “to be” sẽ thay đổi hình thức cho phù hợp.
2. Cấu trúc câu bị động hiện tại hoàn thành
Câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành được hình thành từ cấu trúc:
S + have/has + been + V3 (past participle)
Trong đó:
- S là chủ ngữ.
- have/has là động từ “have” ở thì hiện tại, “have” dùng cho các chủ ngữ số nhiều và “has” dùng cho chủ ngữ số ít hoặc ngôi thứ ba.
- been là dạng phân từ của động từ “be”.
- V3 là động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle).
Ví dụ:
- The house has been cleaned. (Căn nhà đã được dọn dẹp.)
- The report has been completed. (Báo cáo đã được hoàn thành.)
- The documents have been sent. (Các tài liệu đã được gửi đi.)
Như vậy, trong cấu trúc bị động hiện tại hoàn thành, hành động được thực hiện vào một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
3. Cách sử dụng bị động hiện tại hoàn thành
Diễn tả hành động vừa mới được thực hiện
Một trong những trường hợp sử dụng bị động hiện tại hoàn thành là khi muốn diễn tả một hành động vừa mới xảy ra, và chúng ta muốn nhấn mạnh vào kết quả của hành động đó.
Ví dụ:
- The cake has been baked. (Bánh đã được nướng xong.)
- The project has been finished. (Dự án đã được hoàn thành.)
Diễn tả hành động có ảnh hưởng đến hiện tại
Câu bị động hiện tại hoàn thành cũng có thể được sử dụng để diễn tả những hành động đã được thực hiện trong quá khứ và vẫn có tác động đến hiện tại.
Ví dụ:
- A new law has been passed. (Một đạo luật mới đã được thông qua – và nó vẫn có hiệu lực hiện nay.)
- The contract has been signed. (Hợp đồng đã được ký – và nó vẫn có hiệu lực.)
Diễn tả hành động chưa có kết quả rõ ràng
Bị động hiện tại hoàn thành còn được dùng để diễn tả hành động chưa có kết quả rõ ràng tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- The documents have been reviewed but I haven’t received any feedback yet. (Các tài liệu đã được xem xét, nhưng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi.)
- The issue has been addressed, but we need more time to find a solution. (Vấn đề đã được giải quyết, nhưng chúng ta cần thêm thời gian để tìm ra giải pháp.)
Diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định
Một ví dụ khác của việc sử dụng bị động hiện tại hoàn thành là khi hành động xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ và có kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ:
- The documents have been stored for years. (Các tài liệu đã được lưu trữ suốt nhiều năm.)
- The building has been renovated many times. (Tòa nhà đã được tân trang nhiều lần.)
4. Một số lưu ý khi sử dụng bị động hiện tại hoàn thành
Động từ sử dụng trong bị động hiện tại hoàn thành phải là động từ có thể chuyển sang bị động
Chỉ những động từ có thể chuyển sang dạng bị động mới có thể được dùng trong câu bị động. Những động từ như “to be”, “to have”, “to seem”, “to exist” không thể sử dụng trong câu bị động.
Ví dụ:
- The letter has been written. (Thư đã được viết.)
- The film has been watched by millions. (Bộ phim đã được xem bởi hàng triệu người.)
Tuy nhiên, bạn không thể nói:
- The idea has been existed. (Sai, vì “exist” không thể dùng trong câu bị động.)
Chủ ngữ của câu bị động là đối tượng bị tác động
Trong câu bị động, đối tượng nhận hành động sẽ trở thành chủ ngữ của câu. Điều này là điểm khác biệt so với câu chủ động, trong đó chủ ngữ là người thực hiện hành động.
Ví dụ:
- Active: They have repaired the road. (Họ đã sửa chữa con đường.)
- Passive: The road has been repaired. (Con đường đã được sửa chữa.)
Dấu hiệu nhận biết câu bị động hiện tại hoàn thành
Một số dấu hiệu nhận biết câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành là:
- since và for: Dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ quá khứ cho đến hiện tại.
- already, yet: Dùng trong các câu khẳng định hoặc phủ định.
Ví dụ:
- The project has been completed since last week. (Dự án đã được hoàn thành từ tuần trước.)
- The package has been delivered already. (Gói hàng đã được giao rồi.)
5. Lợi ích của việc sử dụng câu bị động hiện tại hoàn thành
Nhấn mạnh vào kết quả hành động
Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng câu bị động là nó giúp nhấn mạnh kết quả của hành động hơn là người thực hiện hành động đó. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn người nghe hoặc người đọc chú trọng vào kết quả hoặc tình trạng hiện tại thay vì quá trình thực hiện.
Tạo sự trang trọng, lịch sự
Câu bị động thường được sử dụng trong những tình huống trang trọng, hoặc khi không muốn đề cập đến người thực hiện hành động, nhất là khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không rõ ràng. Điều này giúp tạo sự lịch sự và chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Ví dụ:
- The mistake has been corrected. (Lỗi đã được sửa chữa.)
- Your request has been processed. (Yêu cầu của bạn đã được xử lý.)
6. Các bài tập thực hành về bị động hiện tại hoàn thành
Để nắm vững cách sử dụng câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành, bạn có thể thử làm các bài tập sau:
Bài tập 1: Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động.
-
The company has launched a new product.
-
They have completed the assignment.
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống.
-
The letter ___ (send) this morning.
-
The books ___ (read) by the students.
Đáp án:
Bài tập 1:
- A new product has been launched by the company.
- The assignment has been completed by them.
Bài tập 2:
- The letter has been sent this morning.
- The books have been read by the students.
Câu bị động hiện tại hoàn thành là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt các hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có ảnh hưởng đến hiện tại. Việc hiểu và sử dụng chính xác cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh vào kết quả hành động thay vì người thực hiện hành động đó. Hãy luyện tập để sử dụng câu bị động hiện tại hoàn thành một cách tự nhiên và chính xác nhất.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy Anh ngữ và đã giúp hơn 8.000 học viên đạt điểm cao từ 7.0 – 8.5 IELTS, GLN tự hào là sự lựa chọn hàng đầu của hơn 100.000 phụ huynh và học viên.
Vì sao GLN luôn là sự lựa chọn tin cậy của học viên và phụ huynh?
- Trung tâm uy tín lâu năm, đối tác chiến lược của IDP và Hội đồng Anh BC.
- 100% giáo viên nước ngoài có chứng chỉ sư phạm quốc tế, dày dặn kinh nghiệm.
- Môi trường học tập tương tác cao, phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
- Giáo trình được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu.
- Cam kết cải thiện trình độ tiếng Anh: tăng ít nhất 1.0 band IELTS sau khoá học.
- Hơn 6.000 học viên đạt điểm 7.0 – 8.5 IELTS và nhiều học viên nhí đã vào các trường quốc tế.

lớp học ielts tại gln

không gian cafe sách tại gln
Để biết thêm thông tin về các khoá học và chương trình ưu đãi, vui lòng đăng ký tại đây hoặc liên hệ hotline tư vấn:
- GLN Phạm Hùng: 0989 310 113 – 034 678 1113
- GLN Tràng Thi: 0948 666 358