
Trung Thu tiếng Anh là “Mid-Autumn Festival” — và đây là dịp lý tưởng để con vừa vui chơi vừa học thêm từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên. Trong bài này, bạn sẽ có ngay hơn 50 từ vựng chia theo 5 nhóm dễ nhớ, 20+ mẫu câu đơn giản để con luyện nói, cùng vài mẹo nhỏ giúp việc học không biến thành áp lực cho cả bố mẹ lẫn con.
Mục lục
Trong tiếng Anh, Tết Trung Thu thường được gọi là “Mid-Autumn Festival”. Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp hai cách gọi khác mang cùng ý nghĩa:
Cả ba tên gọi này đều chỉ cùng một dịp lễ, diễn ra vào rằm tháng 8 âm lịch — thời điểm trăng tròn và sáng nhất trong năm. Khi dạy con, bạn có thể giới thiệu cả ba cách gọi để con quen dần với các cách diễn đạt khác nhau về cùng một chủ đề, thay vì chỉ học một từ duy nhất.
Con chưa biết mình đang ở trình độ tiếng Anh nào? → Đăng ký test trình độ miễn phí cho con tại đây
Thay vì bắt con học thuộc một danh sách dài lộn xộn, cách hiệu quả hơn là chia từ vựng theo nhóm chủ đề nhỏ — não bộ trẻ em ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên kết với nhau về ý nghĩa, thay vì đứng rời rạc.
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mid-Autumn Festival | noun | Tết Trung Thu |
| Full moon | noun | Trăng rằm, trăng tròn |
| Lantern | noun | Đèn lồng |
| Star-shaped lantern | noun | Đèn lồng hình ngôi sao |
| Mooncake | noun | Bánh trung thu |
| Candle | noun | Nến |
| Mask | noun | Mặt nạ |
| Drum | noun | Trống |
| Lion dance | noun | Múa lân |
| Rabbit | noun | Con thỏ |
| Osmanthus tree | noun | Cây quế (gắn với chú Cuội) |

| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Carry a lantern | verb phrase | Rước đèn |
| Light a candle | verb phrase | Thắp nến |
| Watch the moon | verb phrase | Ngắm trăng |
| Make a wish | verb phrase | Ước nguyện |
| Sing a song | verb phrase | Hát |
| Dance | verb | Múa, nhảy |
| Play games | verb phrase | Chơi trò chơi |
| Gather with family | verb phrase | Sum họp gia đình |
| Decorate | verb | Trang trí |
| Give gifts | verb phrase | Tặng quà |
| Parade | noun/verb | Diễu hành, rước đèn |
| Perform | verb | Biểu diễn |
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lotus seed paste | noun | Nhân đậu sen |
| Salted egg yolk | noun | Trứng muối |
| Sticky rice cake | noun | Bánh dẻo |
| Fruit | noun | Trái cây |
| Pomelo | noun | Bưởi |
| Persimmon | noun | Quả hồng |
| Candy | noun | Kẹo |
| Tea | noun | Trà |

| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Moon Fairy (Chang’e) | noun | Chị Hằng |
| Jade Rabbit | noun | Thỏ Ngọc |
| Cuoi | noun | Chú Cuội |
| Legend | noun | Truyền thuyết |
| Story | noun | Câu chuyện |
| Myth | noun | Thần thoại |
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Happy | adjective | Vui vẻ |
| Excited | adjective | Hào hứng |
| Colorful | adjective | Đầy màu sắc |
| Bright | adjective | Sáng |
| Round | adjective | Tròn |
| Delicious | adjective | Ngon |
| Joyful | adjective | Vui sướng |
| Magical | adjective | Kỳ diệu |
| Traditional | adjective | Truyền thống |
| Festive | adjective | Rộn ràng, mang không khí lễ hội |
| Family reunion | noun | Sum họp gia đình |
| Autumn | noun | Mùa thu |
| Celebrate | verb | Ăn mừng, tổ chức |
| Festival | noun | Lễ hội |
| Tradition | noun | Truyền thống |
Tổng cộng bài viết cung cấp 54 từ vựng, đủ để con làm quen với chủ đề Trung Thu một cách toàn diện — từ đồ vật, hoạt động, món ăn, nhân vật cho đến cảm xúc.
Muốn con có lộ trình học từ vựng bài bản, không chỉ riêng chủ đề Trung Thu? → Nhận tư vấn khóa học tiếng Anh thiếu nhi miễn phí
Học từ vựng riêng lẻ chỉ là bước đầu. Để con thực sự dùng được tiếng Anh, con cần luyện nói các từ đó trong câu hoàn chỉnh, gắn với tình huống thật — ví dụ như tối rước đèn cùng gia đình, hoặc lúc ăn bánh trung thu.
Mẫu câu miêu tả không khí Trung Thu:
Mẫu câu về hoạt động rước đèn, phá cỗ:
Mẫu câu về món ăn:
Mẫu câu về gia đình & câu chuyện Trung Thu:
Theo kinh nghiệm dạy tiếng Anh cho trẻ, cách con nhớ từ vựng lâu nhất không phải là ngồi học thuộc bảng từ, mà là gắn từ vựng với trải nghiệm và giác quan thật. Dưới đây là 3 cách bố mẹ có thể áp dụng ngay trong mùa Trung Thu này.
Khi cả nhà chuẩn bị đèn lồng hay bánh trung thu, hãy gọi tên chúng bằng tiếng Anh ngay lúc đó: “Let’s light the candle”, “This is your lantern”. Con sẽ nhớ nhanh hơn nhiều so với việc nhìn từ trên trang giấy, vì não bộ gắn từ vựng với hình ảnh và hành động cụ thể.
Trò chơi “Đèn lồng từ vựng”
Đây là một hoạt động đơn giản bố mẹ có thể thử ngay:
Cách này biến việc ôn từ vựng thành hoạt động vui, đồng thời tạo ra sản phẩm trang trí Trung Thu thật — con vừa học vừa có thành quả nhìn thấy được.
Một từ như “lantern” nên xuất hiện lại trong ít nhất 3 tình huống khác nhau (lúc mua đèn, lúc rước đèn, lúc kể chuyện tối) thay vì chỉ học một lần rồi thôi. Sự lặp lại có ngữ cảnh giúp từ vựng chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn nhiều so với học thuộc lòng một lần.
Trung Thu tiếng Anh nói thế nào? Trung Thu trong tiếng Anh là “Mid-Autumn Festival”. Bạn cũng có thể dùng “Mooncake Festival” hoặc “Lantern Festival” tùy ngữ cảnh, cả ba đều chỉ cùng một ngày lễ.
Trẻ mấy tuổi thì học được từ vựng chủ đề Trung Thu bằng tiếng Anh? Trẻ từ 4–5 tuổi trở lên đã có thể học các từ đơn giản như “lantern”, “moon”, “mooncake” qua hình ảnh và trải nghiệm thật. Với trẻ tiểu học (6 tuổi trở lên), con có thể học cả cụm từ và mẫu câu như trong bài này.
Bánh trung thu tiếng Anh là gì? Bánh trung thu tiếng Anh là “mooncake”. Nhân đậu sen gọi là “lotus seed paste”, trứng muối bên trong gọi là “salted egg yolk”.
Chị Hằng và chú Cuội trong tiếng Anh gọi là gì? Chị Hằng thường được dịch là “Moon Fairy” hoặc dùng tên gốc “Chang’e”. Chú Cuội thường được giữ nguyên tên “Cuoi” khi kể chuyện bằng tiếng Anh cho người nước ngoài, vì đây là nhân vật đặc trưng của văn hóa Việt Nam, không có tên tương đương hoàn toàn trong tiếng Anh.
Nên dạy con bao nhiêu từ vựng mỗi buổi học? Với trẻ nhỏ, 8–10 từ mỗi buổi là mức vừa sức, đi kèm ít nhất 1–2 mẫu câu cho mỗi từ để con hiểu cách dùng thực tế, không chỉ học nghĩa suông.
Ngoài chủ đề Trung Thu, còn chủ đề nào phù hợp để dạy con từ vựng theo mùa không? Có rất nhiều chủ đề theo mùa dễ áp dụng tương tự như Trung Thu: Tết Nguyên Đán, Giáng Sinh, mùa hè, ngày khai giảng… Mỗi chủ đề đều có thể chia nhóm từ vựng và mẫu câu theo cách tương tự bài này.