
Tiếng Anh có tổng cộng 12 thì cơ bản, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc diễn đạt thời gian và hành động. Việc nắm chắc các thì giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn rất nhiều.
Trong bài viết này, hãy cùng khám phá:
Cấu trúc chi tiết của 12 thì trong tiếng Anh
Cách dùng, dấu hiệu nhận biết
Mẹo ghi nhớ nhanh và hiệu quả

Mục lục
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | She works every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | I am studying now. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | They have finished. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing | He has been reading. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | We visited Hanoi. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | I was watching TV. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed | She had gone home. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing | They had been waiting. |
| Tương lai đơn | S + will + V-inf | He will come soon. |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | I will be working. |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3/ed | She will have left. |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing | They will have been living here. |
Cấu trúc:
Khẳng định: S + V(s/es)
Phủ định: S + do/does + not + V
Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Cách dùng: Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình.
Dấu hiệu: always, usually, often, every day, sometimes…
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
Cách dùng:
– Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
– Hành động mang tính tạm thời
Dấu hiệu: now, right now, at the moment…
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed
Cách dùng:
– Hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
– Trải nghiệm
Dấu hiệu: just, already, yet, ever, never, since, for…
Cấu trúc: S + have/has been + V-ing
Cách dùng: Nhấn mạnh tính liên tục của hành động kéo dài
Dấu hiệu: since, for, all day, recently…
Cấu trúc: S + V2/ed
Cách dùng: Hành động xảy ra, kết thúc trong quá khứ
Dấu hiệu: yesterday, last week, in 2010, ago…
Cấu trúc: S + was/were + V-ing
Cách dùng:
– Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
– Hành động bị gián đoạn bởi hành động khác
Cấu trúc: S + had + V3/ed
Cách dùng: Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Cấu trúc: S + had been + V-ing
Cách dùng: Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động trước một hành động khác
Cấu trúc: S + will + V-inf
Cách dùng: Dự đoán, quyết định tại thời điểm nói
Cấu trúc: S + will be + V-ing
Cách dùng: Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
Cấu trúc: S + will have + V3/ed
Cách dùng: Hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Cấu trúc: S + will have been + V-ing
Cách dùng: Nhấn mạnh độ dài hành động cho đến một thời điểm trong tương lai
Chia 12 thì thành 3 nhóm thời gian:
– Hiện tại (4 thì)
– Quá khứ (4 thì)
– Tương lai (4 thì)
Ghi nhớ bằng sơ đồ tư duy hoặc bảng màu
Luyện tập bằng ví dụ hàng ngày
Việc nắm vững 12 thì trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và làm chủ được mọi tình huống ngữ pháp. Hãy dành thời gian luyện tập đều đặn và áp dụng các thì vào thực tế để ghi nhớ lâu dài nhé!
Tìm hiểu kỹ hơn tại: https://gln.edu.vn/
Để biết thêm thông tin về các khóa học cũng như chương trình ưu đãi, vui lòng đăng ký tại đây hoặc liên hệ hotline tư vấn sau để được giải đáp miễn phí.