
Câu bị động với động từ khuyết thiếu
Trong tiếng Anh, câu bị động (passive voice) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi như TOEIC, IELTS, hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Trong khi đó, động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, will, would,… là các từ không thể thiếu trong việc diễn đạt khả năng, sự bắt buộc, sự cho phép, hay dự đoán.
Khi kết hợp câu bị động với động từ khuyết thiếu, người học thường gặp khó khăn do sự khác biệt về cấu trúc và cách chia động từ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng GLN tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, cách dùng, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng câu bị động với động từ khuyết thiếu, kèm theo ví dụ và bài tập thực hành.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu
Mục lục
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là những động từ đặc biệt đi kèm với động từ chính để thể hiện thái độ, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên,…
Một số động từ khuyết thiếu phổ biến:
Can, Could: có thể
May, Might: có thể (mức độ chắc chắn thấp)
Must: phải, chắc chắn
Shall, Should: nên
Will, Would: sẽ
Ought to, Have to, Need to: nên, cần
Luôn đi kèm với động từ nguyên thể (V1).
Không chia theo ngôi hay thì.
Sau modal verbs, KHÔNG thêm “to” (trừ “ought to”, “have to”, “need to”).
Ví dụ:
She can speak English.
You should study harder.
They must finish the work today.
Câu bị động dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần thiết phải đề cập, hoặc muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.
Cấu trúc câu bị động cơ bản:
S + be + V3/ed (+ by O)
Chủ động: The chef cooks the meal.
Bị động: The meal is cooked (by the chef).
S + modal verb + be + V3/ed
S: chủ ngữ (đối tượng bị tác động)
modal verb: động từ khuyết thiếu (can, should, must,…)
be: động từ “to be” ở dạng nguyên thể
V3/ed: động từ chính chia ở quá khứ phân từ (past participle)
| Câu chủ động | Câu bị động với modal verb |
|---|---|
| She can do the homework. | The homework can be done (by her). |
| They must complete the report. | The report must be completed (by them). |
| He should fix the bike. | The bike should be fixed (by him). |
| You may open the window. | The window may be opened (by you). |
Chủ động: He can paint the house.
Bị động: The house can be painted (by him).
Chủ động: She might write a poem.
Bị động: A poem might be written (by her).
Chủ động: They must finish the project.
Bị động: The project must be finished.
Chủ động: You should clean the room.
Bị động: The room should be cleaned.
Chủ động: She will deliver the package.
Bị động: The package will be delivered.
“Be” luôn ở dạng nguyên thể, sau modal verbs.
Không đổi thành “is, are, was, were,…”
Động từ chính luôn chia ở quá khứ phân từ.
Cần ghi nhớ các động từ bất quy tắc.
Khi không cần thiết hoặc người thực hiện hành động không quan trọng.
Ví dụ:
The door can be opened (by anyone). → The door can be opened.
“have to” và “need to” tuy không phải modal verb chính thống, nhưng vẫn có cách chuyển bị động tương tự.
Cấu trúc:
S + have to/need to + be + V3/ed
Ví dụ:
Chủ động: You have to complete the form.
Bị động: The form has to be completed.
They can solve this problem.
You should wash your hands before eating.
She might read that book.
We must follow the rules.
He will deliver the pizza soon.
The documents ______ (must/send) before noon.
The window ______ (can/fix) by the technician.
The parcel ______ (might/lose) in the mail.
The rules ______ (should/follow) strictly.
A new road ______ (will/build) next year.
Đáp án:
Bài 1:
This problem can be solved (by them).
Your hands should be washed (by you) before eating.
That book might be read (by her).
The rules must be followed (by us).
The pizza will be delivered (by him) soon.
Bài 2:
must be sent
can be fixed
might be lost
should be followed
will be built
Câu bị động với động từ khuyết thiếu là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Nắm vững cấu trúc:
S + modal verb + be + V3/ed
giúp bạn viết và nói tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng làm bài thi và giao tiếp chuyên nghiệp.
Mẹo ghi nhớ:
Modal verb + be + V3/ed là công thức vàng.
Luôn giữ “be” ở dạng nguyên thể.
Học thuộc bảng động từ bất quy tắc để dùng đúng dạng V3.
Hãy luyện tập thường xuyên qua các bài tập, ví dụ và sử dụng câu bị động trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Chúc các bạn thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh!
Để biết thêm thông tin về các khóa học cũng như chương trình ưu đãi, vui lòng đăng ký tại đây hoặc liên hệ hotline tư vấn sau để được giải đáp miễn phí.