
Một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS chính là khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác. Việc học từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế, từ đó nâng cao điểm số trong bài thi Speaking và Writing. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng GLN khám phá 1000 từ vựng IELTS thông dụng, được phân chia theo các chủ đề phổ biến trong kỳ thi.

Mục lục
Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn có thể nhanh chóng nắm vững những từ ngữ quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp mượt mà hơn mà còn giúp bạn tự tin hơn khi tham gia phần thi Speaking.
Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn trả lời các câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking và Writing một cách tự nhiên và chính xác. Bạn sẽ không phải lo lắng về việc thiếu từ vựng hay không biết cách diễn đạt ý tưởng của mình.
Thay vì học từng từ rời rạc, bạn có thể học các từ vựng có mối quan hệ với nhau, từ đó dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào các tình huống thực tế.
Curriculum: chương trình giảng dạy
Syllabus: giáo trình
Scholarship: học bổng
Tuition: học phí
Examination: kỳ thi
Grade: điểm số
Lecture: bài giảng
Professor: giáo sư
University: trường đại học
Vocational training: đào tạo nghề
Dissertation: luận văn
Classroom: lớp học
Tuition fee: học phí
Student loan: khoản vay sinh viên
Disease: bệnh
Illness: cơn bệnh
Infection: nhiễm trùng
Chronic: mãn tính
Vaccination: tiêm phòng
Nutritional: dinh dưỡng
Diet: chế độ ăn uống
Obesity: béo phì
Treatment: điều trị
Prevention: phòng ngừa
Symptoms: triệu chứng
Surgery: phẫu thuật
Recovery: sự phục hồi
Mental health: sức khỏe tinh thần
Pollution: ô nhiễm
Climate change: biến đổi khí hậu
Global warming: nóng lên toàn cầu
Greenhouse gases: khí nhà kính
Deforestation: nạn chặt phá rừng
Biodiversity: đa dạng sinh học
Recycling: tái chế
Conservation: bảo tồn
Endangered species: các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Sustainable development: phát triển bền vững
Waste management: quản lý chất thải
Carbon footprint: dấu chân carbon
Renewable energy: năng lượng tái tạo
Ecosystem: hệ sinh thái
Artificial Intelligence (AI): trí tuệ nhân tạo
Automation: tự động hóa
Innovation: đổi mới sáng tạo
Smartphone: điện thoại thông minh
Robotics: robot học
Software: phần mềm
Hardware: phần cứng
Internet of Things (IoT): Internet vạn vật
Cybersecurity: an ninh mạng
Virtual reality: thực tế ảo
Blockchain: công nghệ chuỗi khối
Cloud computing: điện toán đám mây
Data analysis: phân tích dữ liệu
Social media: mạng xã hội
Crime: tội phạm
Criminal: tội phạm
Offender: người phạm tội
Justice: công lý
Punishment: hình phạt
Prison: nhà tù
Rehabilitation: phục hồi
Fines: phạt tiền
Jail: ngục tù
Law enforcement: thực thi pháp luật
Conviction: sự kết án
Evidence: chứng cứ
Trial: phiên tòa
Court: tòa án
Career: sự nghiệp
Job: công việc
Occupation: nghề nghiệp
Employment: việc làm
Salary: lương
Promotion: thăng chức
Unemployment: thất nghiệp
Freelance: làm việc tự do
Part-time job: công việc bán thời gian
Full-time job: công việc toàn thời gian
Work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống
Skills: kỹ năng
Qualification: trình độ chuyên môn
Interview: phỏng vấn
Tourist: khách du lịch
Destination: điểm đến
Journey: chuyến đi
Sightseeing: tham quan
Accommodation: chỗ ở
Itinerary: hành trình
Tour: chuyến du lịch
Travel agency: đại lý du lịch
Visa: thị thực
Passport: hộ chiếu
Excursion: chuyến tham quan ngắn
Budget travel: du lịch tiết kiệm
Culture shock: sốc văn hóa
Backpacking: du lịch bụi
Community: cộng đồng
Social issues: vấn đề xã hội
Equality: sự bình đẳng
Discrimination: sự phân biệt đối xử
Poverty: nghèo đói
Wealth: sự giàu có
Class divide: phân chia giai cấp
Social media: mạng xã hội
Volunteering: tình nguyện
Charity: từ thiện
Immigration: di cư
Integration: hội nhập
Cultural diversity: sự đa dạng văn hóa
Để học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn nên học theo chủ đề. Điều này giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào bài thi. Các chủ đề phổ biến như giáo dục, sức khỏe, công nghệ, xã hội… luôn xuất hiện trong các bài thi IELTS.
Flashcards là công cụ học từ vựng rất hữu ích. Bạn có thể tạo flashcards cho từng chủ đề và ôn tập thường xuyên. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và dễ dàng ôn lại từ vựng bất cứ lúc nào.
Hãy luyện tập sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế. Việc sử dụng từ vựng trong bài thi Speaking và Writing sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Ôn lại từ vựng là một phần quan trọng trong quá trình học. Bạn nên dành thời gian mỗi ngày để ôn lại từ vựng đã học, giúp bạn ghi nhớ lâu và không quên mất khi cần sử dụng.
Việc học từ vựng IELTS theo chủ đề là một chiến lược học tập hiệu quả giúp bạn nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong bài thi. Hy vọng rằng với danh sách 1000 từ vựng IELTS thông dụng theo các chủ đề trên, bạn sẽ dễ dàng cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công!
Để biết thêm thông tin về các khóa học cũng như chương trình ưu đãi, vui lòng đăng ký tại đây hoặc liên hệ hotline tư vấn sau để được giải đáp miễn phí.