
Ngày Quốc khánh (National Day) là một trong những dịp lễ quan trọng nhất ở nhiều quốc gia trên thế giới. Đây là thời điểm mọi người kỷ niệm độc lập dân tộc, tưởng nhớ lịch sử, đồng thời tham gia nhiều hoạt động văn hóa, diễu hành, bắn pháo hoa và các lễ hội lớn.
Trong giao tiếp tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng về Ngày Quốc khánh sẽ giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ mà còn dễ dàng chia sẻ về ngày lễ đặc biệt của đất nước mình với bạn bè quốc tế. Bài viết này GLN sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng, cụm từ và mẫu câu thông dụng nhất liên quan đến chủ đề này.
Mục lục
National Day: Ngày Quốc khánh
Independence Day: Ngày độc lập
Public holiday: Ngày nghỉ lễ
Celebration: Lễ kỷ niệm
Ceremony: Buổi lễ
Parade: Cuộc diễu hành
Fireworks: Pháo hoa
Flag: Quốc kỳ
Anthem: Quốc ca
Unity: Sự đoàn kết
Raise the national flag: Thượng cờ
Sing the national anthem: Hát quốc ca
Marching band: Đội nhạc diễu hành
Military parade: Diễu hành quân đội
Cultural performance: Biểu diễn văn hóa
Traditional dance: Điệu nhảy truyền thống
Public gathering: Tụ họp công cộng
Barbecue party: Tiệc nướng ngoài trời
Street festival: Lễ hội đường phố
Firework display: Màn bắn pháo hoa
Independence: Độc lập
Freedom: Tự do
Patriotism: Lòng yêu nước
National pride: Niềm tự hào dân tộc
Sovereignty: Chủ quyền
Historical event: Sự kiện lịch sử
Revolution: Cách mạng
Hero: Anh hùng
Victory: Chiến thắng
Constitution: Hiến pháp
National Day celebration: Lễ kỷ niệm Quốc khánh
Spirit of freedom: Tinh thần tự do
National unity: Sự đoàn kết dân tộc
Pay tribute to heroes: Tưởng nhớ các anh hùng
Hold a parade: Tổ chức diễu hành
Wave the national flag: Vẫy quốc kỳ
Light fireworks: Đốt pháo hoa
Commemorate Independence Day: Kỷ niệm ngày độc lập
Celebrate with family and friends: Ăn mừng cùng gia đình và bạn bè
Proud of national history: Tự hào về lịch sử dân tộc
Vietnam celebrates its National Day on September 2nd every year.
(Việt Nam kỷ niệm Ngày Quốc khánh vào ngày 2/9 hàng năm.)
People gather in the city center to watch the parade and enjoy the firework display.
(Mọi người tụ tập tại trung tâm thành phố để xem diễu hành và thưởng thức màn bắn pháo hoa.)
National Day is a great occasion to show patriotism and unity.
(Ngày Quốc khánh là dịp tuyệt vời để thể hiện lòng yêu nước và sự đoàn kết.)
Many families celebrate Independence Day with a barbecue party.
(Nhiều gia đình tổ chức tiệc nướng ngoài trời vào Ngày Độc lập.)
The national anthem was sung proudly during the flag-raising ceremony.
(Quốc ca được hát vang trong lễ thượng cờ.)
Vietnam’s National Day is celebrated on September 2nd. On this day, people across the country raise the national flag and sing the anthem to honor our independence. There are parades, cultural performances, and spectacular firework displays in big cities. Families usually gather together, enjoy traditional food, and share the spirit of patriotism. National Day is not only a public holiday but also a reminder of freedom, unity, and national pride.
Học theo chủ đề: Nhóm từ theo hoạt động, biểu tượng, cảm xúc.
Dùng flashcards: Ghi từ vựng ở một mặt, nghĩa ở mặt còn lại.
Đặt câu với từ mới: Tự tạo ví dụ để nhớ lâu hơn.
Thực hành giao tiếp: Thử kể bằng tiếng Anh về Quốc khánh Việt Nam.
Kết hợp nghe – nhìn: Xem video lễ kỷ niệm Quốc khánh bằng tiếng Anh.
Chủ đề từ vựng tiếng Anh về Ngày Quốc khánh vừa gần gũi, vừa hữu ích, giúp bạn tự tin chia sẻ về ngày lễ trọng đại của đất nước với bạn bè quốc tế. Hãy học theo nhóm từ, luyện tập với ví dụ và áp dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
Nếu bạn đang ôn luyện IELTS Speaking hoặc giao tiếp tiếng Anh, thì chủ đề Ngày Quốc khánh là một trong những nội dung thực tế và ý nghĩa để thực hành.