
Bớt điểm cộng không đồng nghĩa IELTS mất giá trị. Dù dự thảo Quy chế tuyển sinh 2027 dự kiến bỏ điểm cộng ngoài thang đánh giá, thí sinh có IELTS vẫn giữ được ít nhất 3 lợi thế cụ thể: miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, quy đổi điểm khi xét tuyển đại học ở hơn 100 trường, và chứng minh năng lực đầu vào cho các chương trình dạy bằng tiếng Anh. Bài viết này đi sâu vào từng lợi thế, kèm bảng quy đổi điểm thực tế theo từng trường để bạn dễ hình dung.
Bài viết này là phần tiếp theo của: Bỏ Điểm Cộng IELTS Xét Đại Học Từ 2027: Có Nên Dừng Học IELTS? — nếu bạn chưa rõ dự thảo thực sự thay đổi điều gì, nên đọc bài đó trước.
Mục lục
Lợi thế đầu tiên nằm ngay ở kỳ thi tốt nghiệp THPT, trước cả bước xét tuyển đại học. Theo Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT (có hiệu lực từ năm 2026), IELTS từ 4.0 trở lên là một trong những chứng chỉ đủ điều kiện để thí sinh được miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Ngoài IELTS, các chứng chỉ khác cũng được công nhận cho mục đích này gồm: TOEFL ITP 450, TOEFL iBT 45, một số chứng chỉ Cambridge, Aptis ESOL B1, PTE, và chứng chỉ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam từ bậc 3 trở lên.

Một điểm cần lưu ý: năm 2026, khoảng 8.000 thí sinh đăng ký miễn thi ngoại ngữ — con số này giảm mạnh so với trước đây, do quy định mới không còn quy đổi IELTS 4.0 thành 10 điểm trong xét công nhận tốt nghiệp như trước. Nhiều thí sinh có chứng chỉ vẫn chủ động chọn thi môn Ngoại ngữ để lấy điểm phục vụ xét tuyển đại học, thay vì chỉ dùng để miễn thi.
Nếu quy định miễn thi này tiếp tục được duy trì sau năm 2027, thí sinh có IELTS đạt mức quy định vẫn có thêm lựa chọn: miễn thi môn Ngoại ngữ để dồn thời gian ôn tập cho các môn thi khác — đây là lợi thế thực tế, không phụ thuộc vào việc có còn điểm cộng xét tuyển đại học hay không.
Đây là điểm quan trọng cần phân biệt rõ: dự thảo chỉ đề xuất bỏ điểm cộng, không đề xuất cấm các trường sử dụng IELTS để quy đổi điểm xét tuyển.
Trong mùa tuyển sinh 2026, hơn 100 trường đại học đã sử dụng IELTS để quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh khi xét tuyển kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc học bạ. Mức IELTS tối thiểu được các trường chấp nhận dao động từ 4.0 đến 5.0 tùy trường.
| Mức IELTS | Trường áp dụng | Điểm quy đổi tương đương |
|---|---|---|
| 4.0 | ĐH Thủ đô Hà Nội, Phenikaa, Sài Gòn, Phan Châu Trinh, Nha Trang, Học viện Nông nghiệp Việt Nam | ~6–8 điểm |
| 6.5 | ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Bách khoa TPHCM, ĐH Mở Hà Nội, ĐH Sư phạm Hà Nội 2 (và khoảng 20 trường khác) | 10 điểm |
| 6.5 | ĐH Ngoại thương | 8,5 điểm |
| 8.0 | ĐH Ngoại thương | 10 điểm |
| 8.5 | Học viện Ngoại giao | 10 điểm |
Bảng trên chỉ mang tính minh họa dựa trên dữ liệu tuyển sinh 2026 — mỗi năm các trường có thể điều chỉnh, thí sinh cần kiểm tra đề án tuyển sinh mới nhất của từng trường trước khi đăng ký.
Nhìn vào bảng trên, dễ thấy cùng một mức IELTS 6.5 nhưng giá trị quy đổi chênh lệch đáng kể: được tính đủ 10 điểm ở khoảng 20 trường (như Bách khoa Hà Nội, Bách khoa TPHCM), nhưng chỉ tương đương 8,5 điểm ở Ngoại thương — trường này yêu cầu IELTS 8.0 mới được quy đổi thành 10 điểm. Học viện Ngoại giao còn đặt ngưỡng cao hơn, cần IELTS 8.5 mới đạt mức quy đổi tối đa.
Sự chênh lệch này phản ánh đúng tinh thần của việc bỏ điểm cộng: mỗi trường tự xây dựng thang quy đổi riêng dựa trên mức độ cạnh tranh và yêu cầu chuyên môn của ngành học, thay vì áp dụng một mức điểm cộng chung không phân biệt ngành. Vì vậy, thí sinh không nên chỉ nhắm một mức IELTS chung chung, mà cần tra cứu quy tắc quy đổi cụ thể của (các) trường và ngành mình dự định đăng ký.
Chưa chắc mình đang nhắm đúng mức IELTS phù hợp với trường mục tiêu? → Đăng ký tư vấn lộ trình IELTS miễn phí, đối chiếu theo trường/ngành cụ thể
Lợi thế thứ ba, ít được nhắc đến hơn nhưng vẫn nguyên giá trị: với các chương trình đào tạo giảng dạy bằng tiếng Anh (chương trình chất lượng cao, chương trình liên kết quốc tế, chương trình tiên tiến), nhiều trường yêu cầu bắt buộc một mức IELTS tối thiểu làm điều kiện đầu vào — độc lập hoàn toàn với việc có điểm cộng xét tuyển hay không.
Đây là lợi thế mang tính “vé vào cửa” hơn là “điểm thưởng”: thí sinh không đạt mức IELTS yêu cầu có thể không đủ điều kiện đăng ký chương trình đó, bất kể điểm thi tốt nghiệp THPT cao đến đâu. Ngược lại, thí sinh có IELTS vượt ngưỡng yêu cầu có thể tiết kiệm được một kỳ học tiếng Anh dự bị hoặc bài kiểm tra đầu vào riêng của trường.
Dựa trên ba lợi thế ở trên, đây là gợi ý định hướng mức điểm theo mục tiêu cụ thể:
Quan trọng nhất: mức điểm mục tiêu nên gắn với trường và ngành cụ thể, thay vì học theo một con số chung chung rồi mới tìm trường phù hợp sau.
IELTS bao nhiêu thì được miễn thi môn Ngoại ngữ tốt nghiệp THPT? Theo Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT, IELTS từ 4.0 trở lên đủ điều kiện miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, áp dụng từ năm 2026.
Có nên đăng ký miễn thi Ngoại ngữ nếu đã có IELTS 4.0 không? Cần cân nhắc mục tiêu: nếu chỉ cần xét tốt nghiệp, miễn thi giúp tiết kiệm thời gian ôn các môn khác. Nhưng nếu ngành/trường dự định xét tuyển cần điểm thi môn Tiếng Anh trong tổ hợp, thí sinh nên cân nhắc dự thi thay vì miễn, vì quy định mới không còn quy đổi IELTS 4.0 thành điểm xét tốt nghiệp như trước.
IELTS 6.5 quy đổi được bao nhiêu điểm khi xét tuyển đại học? Tùy trường: khoảng 20 trường (như Bách khoa Hà Nội, Bách khoa TPHCM) quy đổi IELTS 6.5 thành 10 điểm tối đa, trong khi một số trường như Ngoại thương chỉ quy đổi 8,5 điểm ở cùng mức này. Cần tra cứu đề án tuyển sinh cụ thể của từng trường.
Vì sao IELTS 6.5 lại quy đổi khác nhau giữa các trường? Vì mỗi trường tự xây dựng thang quy đổi riêng dựa trên mức độ cạnh tranh và đặc thù ngành đào tạo — đây là điều dự thảo mới không thay đổi (các trường vẫn được tự quy đổi điểm xét tuyển), chỉ thay đổi ở việc không còn được tự đặt thêm điểm cộng ngoài thang.
Nếu ngành em muốn thi không dùng chứng chỉ để quy đổi, học IELTS có phí công không? Không phí công. IELTS vẫn có giá trị miễn thi tốt nghiệp THPT (nếu đạt 4.0+), có giá trị cho các chương trình dạy bằng tiếng Anh, và là năng lực nền tảng cho việc học tập, du học, xin việc sau này — độc lập với việc ngành đó có tính điểm cộng/quy đổi hay không.
Bảng quy đổi trong bài có còn đúng cho kỳ tuyển sinh sắp tới không? Bảng dựa trên dữ liệu tuyển sinh 2026, chỉ mang tính tham khảo. Các trường thường công bố đề án tuyển sinh mới mỗi năm, có thể điều chỉnh mức quy đổi — thí sinh cần kiểm tra đề án chính thức của trường mình nhắm đến trước khi đăng ký.