Tổng hợp từ vựng Speaking Part 1 – Bí quyết đạt band điểm cao trong IELTS

tong-hop-tu-vung-speaking-part-1

Trong IELTS Speaking Part 1, bạn sẽ trả lời các câu hỏi ngắn gọn về bản thân, sở thích, gia đình, công việc, học tập và thói quen hằng ngày. Dù phần này có vẻ đơn giản, nhưng để gây ấn tượng với giám khảo, bạn cần sử dụng từ vựng đa dạng, tự nhiên và chuẩn xác.
Trong bài viết này, GLN sẽ tổng hợp từ vựng Speaking Part 1 thông dụng nhất theo từng chủ đề, giúp bạn tự tin ghi điểm cao.

1. Từ vựng chủ đề Bản thân và gia đình (Yourself & Family)

  • Immediate family: gia đình ruột thịt

  • Nuclear family: gia đình hạt nhân (bố mẹ và con)

  • Extended family: đại gia đình

  • Sibling rivalry: sự cạnh tranh giữa anh chị em

  • Close-knit family: gia đình gắn bó

Ví dụ: I come from a close-knit family where everyone supports each other.

2. Từ vựng chủ đề Học tập (Studies)

  • Major in (something): chuyên ngành

  • Pursue higher education: theo đuổi bậc học cao hơn

  • Cutting-edge knowledge: kiến thức tiên tiến

  • Assignment / Coursework: bài tập lớn

  • Student accommodation: ký túc xá

Ví dụ: I major in Business Administration and I’m really interested in management skills.

3. Từ vựng chủ đề Công việc (Work)

  • White-collar job: công việc văn phòng

  • Blue-collar job: công việc lao động tay chân

  • Work-life balance: cân bằng giữa công việc và cuộc sống

  • High-paying job: công việc lương cao

  • Job satisfaction: sự hài lòng trong công việc

Ví dụ: I have a white-collar job which offers me great job satisfaction.

4. Từ vựng chủ đề Sở thích (Hobbies & Free Time)

  • Leisure activities: hoạt động giải trí

  • Outdoor/Indoor activities: hoạt động ngoài trời / trong nhà

  • To unwind / To chill out: thư giãn

  • Bookworm: mọt sách

  • Fitness enthusiast: người đam mê thể thao

Ví dụ: In my free time, I usually read books because I’m kind of a bookworm.

5. Từ vựng chủ đề Quê hương (Hometown)

  • Bustling city: thành phố nhộn nhịp

  • Serene countryside: vùng quê yên bình

  • Tourist attractions: điểm du lịch

  • Public transport system: hệ thống giao thông công cộng

  • Sense of community: tinh thần cộng đồng

Ví dụ: My hometown is a bustling city with many tourist attractions.

6. Từ vựng chủ đề Thời tiết và khí hậu (Weather & Climate)

  • Scorching hot: nóng như thiêu đốt

  • Freezing cold: lạnh buốt

  • Humid climate: khí hậu ẩm ướt

  • Mild weather: thời tiết ôn hòa

  • Unpredictable weather: thời tiết khó lường

Ví dụ: The weather in my city is quite unpredictable.

7. Từ vựng chủ đề Ẩm thực (Food & Drink)

  • Fast food / Junk food: đồ ăn nhanh

  • Home-cooked meal: bữa cơm nhà làm

  • Exotic food: món ăn lạ, độc đáo

  • Balanced diet: chế độ ăn cân bằng

  • Sweet tooth: người thích đồ ngọt

Ví dụ: I prefer home-cooked meals because they are healthier.

8. Bí quyết học từ vựng Speaking Part 1 hiệu quả

  • Học theo cụm từ thay vì từ đơn lẻ.

  • Luyện tập phát âm chuẩn IPA để nói tự nhiên.

  • Ứng dụng vào câu trả lời thật thay vì chỉ học thuộc.

  • Tự ghi âm và nghe lại để điều chỉnh cách dùng từ.

9. Kết luận

Việc chuẩn bị từ vựng Speaking Part 1 theo từng chủ đề giúp bạn trả lời trôi chảy, tự tin và đạt điểm cao hơn trong kỳ thi IELTS. Hãy luyện tập thường xuyên và kết hợp sử dụng các collocations, idioms để bài nói thêm sinh động và tự nhiên.


Với hơn 8000 học viên đạt điểm cao từ 7.0 – 8.5 IELTS cùng hơn 17 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo và luyện thi IELTS, Trung tâm Anh ngữ GLN đã trở thành cái tên quen thuộc trên hành trình chinh phục IELTS của bất cứ bạn trẻ nào. Các khoá học IELTS tại GLN đều cam kết đầu ra, giúp học viên hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình dù ở mọi trình độ, kể cả mất gốc.

Tại GLN English Center, bạn sẽ được:

  • Giáo viên chuyên IELTS hướng dẫn chi tiết từng chủ điểm ngữ pháp

  • Hệ thống bài tập phân cấp theo band điểm, kèm chấm chữa cá nhân

  • Ứng dụng thực tế ngữ pháp vào Writing và Speaking

  • Thi thử định kỳ để kiểm tra mức độ sử dụng ngữ pháp của bạn

Xem lịch khai giảng mới nhất tại đây.

Tham khảo khóa học IELTS cam kết đầu ra lên tới 8.5 tại đây.

gln-english-center

GLN English Center

Website: https://gln.edu.vn/

GLN Phạm Hùng:

  • Tầng 12, Tòa nhà Handico Phạm Hùng, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội
  • Hotline: 0989 310 113 – 034 678 1113

GLN Tràng Thi:

  • Tầng 4, Tòa nhà Coalimex 33 Tràng Thi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Hotline: 0948 666 358