Website: https://gln.edu.vn/
GLN Phạm Hùng:
- Tầng 12, Tòa nhà Handico Phạm Hùng, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội
- Hotline: 0989 310 113 – 034 678 1113
GLN Tràng Thi:
- Tầng 4, Tòa nhà Coalimex 33 Tràng Thi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Hotline: 0948 666 358

Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam với rất nhiều phong tục, món ăn và hoạt động đặc sắc. Khi giao tiếp hoặc viết email, bài luận, bài nói tiếng Anh về ngày Tết, bạn sẽ cần một lượng từ vựng phong phú để diễn tả chính xác ý nghĩa của từng phong tục.
Học từ vựng ngày Tết tiếng Anh giúp bạn:
Dễ dàng mô tả Tết Việt Nam với người nước ngoài
Tự tin trả lời các câu hỏi Speaking về chủ đề lễ hội
Dùng từ chính xác, chuyên nghiệp hơn trong bài viết
Tạo nội dung mạng xã hội chuẩn, đúng ngữ cảnh
Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 200+ từ vựng ngày Tết tiếng Anh, chia theo chủ đề rõ ràng, kèm ví dụ và mẫu câu thông dụng.
Mục lục
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Lunar New Year | Tết Nguyên Đán |
| Tet Holiday | Dịp Tết |
| Lunar calendar | Lịch âm |
| Year of the Dragon/Rabbit… | Năm con Rồng/Mèo… |
| Zodiac animals | Con giáp |
| Family reunion | Đoàn tụ gia đình |
| New Year’s Eve | Đêm giao thừa |
| New Year celebration | Lễ mừng năm mới |
| New Year atmosphere | Không khí năm mới |
| Traditional customs | Phong tục truyền thống |
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Give lucky money | Lì xì |
| New Year wishes | Chúc mừng năm mới |
| Visit relatives | Thăm họ hàng |
| Visit pagodas/temples | Đi chùa |
| Ancestral worship | Cúng tổ tiên |
| Spring travel | Du xuân |
| First-footing | Xông đất |
| House cleaning | Dọn dẹp nhà cửa |
| Decorating the house | Trang trí nhà cửa |
| Asking for fortune | Xin lộc |
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Peach blossom | Hoa đào |
| Apricot blossom | Hoa mai |
| Kumquat tree | Cây quất |
| Red envelopes | Bao lì xì |
| Lanterns | Đèn lồng |
| Couplets | Câu đối đỏ |
| Firecrackers | Pháo |
| Five-fruit tray | Mâm ngũ quả |
| Paper decorations | Đồ trang trí giấy |
| Lucky charm | Bùa may mắn |
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Sticky rice cake (Chung cake) | Bánh chưng |
| Tet cake (Tet cylindrical cake) | Bánh tét |
| Pickled onions | Dưa hành |
| Pickled vegetables | Dưa món |
| Boiled chicken | Gà luộc |
| Vietnamese sausage (Gio/Cha) | Giò chả |
| Spring rolls | Nem/Chả giò |
| Steamed sticky rice | Xôi |
| Dried candied fruit | Mứt |
| Watermelon | Dưa hấu |
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Give New Year greetings | Chúc Tết |
| Watch fireworks | Xem pháo hoa |
| Make Chung cake | Gói bánh chưng |
| Go to festivals | Đi lễ hội |
| Play traditional games | Chơi trò chơi dân gian |
| Lion dance | Múa lân |
| Dragon dance | Múa rồng |
| Spring markets | Chợ xuân |
| Take family photos | Chụp ảnh gia đình |
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Festive atmosphere | Không khí lễ hội |
| Joyful | Vui vẻ |
| Prosperous | Thịnh vượng |
| Hopeful | Tràn đầy hy vọng |
| Cheerful | Hớn hở |
| Busy but happy | Bận rộn nhưng vui |
| Meaningful | Ý nghĩa |
| Positive energy | Năng lượng tích cực |
Best wishes for the New Year – Những lời chúc tốt đẹp nhất cho năm mới
A fresh start – Một khởi đầu mới
Wish you a prosperous year – Chúc bạn một năm mới thịnh vượng
Fortune and happiness – May mắn và hạnh phúc
Family reunion dinner – Bữa cơm đoàn tụ
In Vietnam, we give lucky money to children and the elderly as a symbol of good fortune.
(Ở Việt Nam, chúng tôi lì xì cho trẻ em và người lớn tuổi như biểu tượng của may mắn.)
The atmosphere during Tet is festive, colorful, and full of positive energy.
(Không khí Tết rất náo nhiệt, đầy màu sắc và năng lượng tích cực.)
During Tet, my family always makes Chung cake and prepares many traditional dishes.
(Vào Tết, gia đình tôi luôn gói bánh chưng và chuẩn bị nhiều món truyền thống.)
Tet is the most important traditional holiday in Vietnam, similar to Christmas in Western countries.
(Tết là dịp lễ quan trọng nhất ở Việt Nam, tương tự như Giáng sinh ở phương Tây.)
Mẫu đoạn văn 1 – Miêu tả Tết Việt Nam:
Tet, or the Lunar New Year, is the most important festival in Vietnam. People clean and decorate their houses with peach blossoms, apricot blossoms, and kumquat trees. Families gather for a reunion dinner, enjoy traditional foods like Chung cake and pickled onions, and give each other New Year wishes and lucky money. Tet is a time of joy, hope, and new beginnings.
Mẫu đoạn văn 2 – Nói về không khí ngày Tết:
The atmosphere during Tet is truly special. Streets are filled with red decorations, spring markets are crowded, and everyone seems cheerful and refreshed. Fireworks light up the sky on New Year’s Eve, marking the start of a hopeful year ahead.
Nhóm từ theo chủ đề: món ăn, phong tục, hoạt động, cảm xúc
Tạo flashcard để ghi nhớ nhanh
Xem video về Tết bằng tiếng Anh
Luyện viết đoạn mô tả Tết mỗi ngày
Sử dụng từ vựng khi kể chuyện với bạn bè
Học từ vựng ngày Tết tiếng Anh là cách tuyệt vời để bạn mô tả phong tục Việt Nam với bạn bè quốc tế và tự tin hơn trong giao tiếp. Hy vọng danh sách hơn 200+ từ vựng cùng các câu mẫu trong bài viết sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và ứng dụng linh hoạt vào Speaking – Writing.
Với hơn 8000 học viên đạt điểm cao từ 7.0 – 8.5 IELTS cùng hơn 17 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo và luyện thi IELTS, Trung tâm Anh ngữ GLN đã trở thành cái tên quen thuộc trên hành trình chinh phục IELTS của bất cứ bạn trẻ nào. Các khoá học IELTS tại GLN đều cam kết đầu ra, giúp học viên hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình dù ở mọi trình độ, kể cả mất gốc.
Tại GLN English Center, bạn sẽ được:
Giáo viên chuyên IELTS hướng dẫn chi tiết từng chủ điểm ngữ pháp
Hệ thống bài tập phân cấp theo band điểm, kèm chấm chữa cá nhân
Ứng dụng thực tế ngữ pháp vào Writing và Speaking
Thi thử định kỳ để kiểm tra mức độ sử dụng ngữ pháp của bạn
Xem lịch khai giảng mới nhất tại đây.
Tham khảo khóa học IELTS cam kết đầu ra lên tới 8.5 tại đây.

GLN English Center
Website: https://gln.edu.vn/
GLN Phạm Hùng:
GLN Tràng Thi: