Bỏ túi 20 Collective Nouns thông dụng nhất trong tiếng Anh

Danh từ tập hợp (Collective Nouns) là một điểm ngữ pháp ít được chú ý khi học tiếng Anh. Tuy nhiên, nó lại được người bản xứ sử dụng rất thường xuyên. Đây là các danh từ dùng để chỉ toàn thể hoặc một nhóm người cùng ngành nghề, cùng hạng hoặc các vật thể cùng một loại, tính chất… Trong tiếng Anh, nó được sử dụng linh hoạt và được đánh giá là tương đối phức tạp khi không có một quy tắc cụ thể nào cả. Vì thế trong bài viết này, GLN sẽ giới thiệu đến bạn 20 danh từ tập hợp phổ biến nhất trong tiếng Anh nhé. Bạn hoàn toàn có thể vận dụng chúng để ghi điểm cho bài IELTS Speaking và Writing đấy!

20 Collective Nouns thông dụng nhất trong tiếng Anh

A bunch of bananas/flowers /grapes /keys: một nải chuối/bó hoa/ chùm nho, chùm chìa khóa

E.g: During Tet holiday in Vietnam, our tradition is to buy one or a few bunches of bananas to worship the ancestors.

Trong ngày lễ Tết ở Việt Nam, truyền thống của chúng ta là mua một hay vài nải chuối để cúng tổ tiên

A bouquet of flower: 1 bó hoa

E.g: One scene features Sheena angrily throwing a bouquet of flowers at Izawa.

Trong một cảnh quay, Sheena tức giận ném bó hoa về phía Izawa.

A bundle of vegetables/ firewood/papers : một bó rau/bó củi/bọc giấy

E.g: The newspaper boy still had a whole bundle of papers to pass out before lunchtime..

Chú bé bán báo vẫn cầm xấp báo trên tay và cố gắng bán hết trước bữa trưa.

A shower of rain: một cơn mưa rào

E.g: A shower of rain fell after the captain’s decided the toss.

Một cơn mưa rào ập đến ngay sau khi đội trưởng tung cú sút.

 A fall of snow/rain: một trận tuyết/mưa rơi

E.g: A fall of snow was enough to cover the whole pasture.

Một trận tuyết rơi đã đủ để bao phủ cả cánh đồng cỏ.

A regiment of police/militia/birds/horses: một đoàn cảnh sát/dân quân tự vệ/đàn (bầy) chim/ngựa

E.g: There is a regiment of police marching along streets.

Một đoàn cảnh sát đang diễu hành dọc các con phố.

A stack of wood: một đống gỗ

E.g: A stack of wood sits next to the fireplace in the living room.

Một đống củi đặt cạnh lò sưởi trong phòng khách.

 A pack of dogs, or wolves,fools: bầy chó/chó sói/một lũ ngốc

E.g: He kept a pack of dogs in kennels beyond the garden.

Anh ta nhốt một bầy chó trong cũi trước vườn nhà.

A litter of puppies: một lứa chó con

E.g: It is not cheap to raise a litter of puppies.

Để nuôi một lứa chó con thật không rẻ.

A large school/shoal of fish: một đàn cá cảnh

E.g: Schools of fish look amazing in large tanks.

Đàn cá trong chiếc bể lớn trông thật tuyệt vời.

A swarm of flies / bees (một đàn/bầy côn trùng: ruồi/ong)

E.g: A swarm of locusts damaged cereal crops.

Một đàn châu chấu đã phá hoại các vụ mùa ngũ cốc.

A nest of ants: một tổ kiến

E.g: He saved a nest of ants from the flood.

Anh ta cứu một tổ kiến khỏi trận lụt

.A Series/ chain of events: hàng loạt sự kiện

E.g: The chain of events had unfolded the way she planned.

Một chuỗi sự kiện diễn ra đúng như cô ấy lên kế hoạch.

A crowd/ thong / multitude / concourse of people: một đám người

E.g: There was a great crowd of people blocking our way by the church.

Có một đám đông người chặn đường chúng tôi đến nhà thờ.

Flight of steps / stairs: cầu thang/ tầng bậc thang

E.g: He may need the help of aides to negotiate a flight of stairs.

Có vẻ anh ta cần sự giúp đỡ của các phụ tá để bước lên cầu thang

A cluster / galaxy of stars: dải ngân hà/ chòm sao

E.g: Suddenly, a galaxy of stars appeared behind him, subtly flickering like dragonflies.

Đột nhiên, một dải ngân hà xuất hiện sau lưng hắn, phảng phất lập lòe như một đám chuồn chuồn.

A range of hill/mountains: một dãy đồi/núi

E.g: Tulin is surrounded by a range of hills and encircled by Subarnarekha river.

Tulin được bao quanh bởi một dãy đồi và được bao bọc bởi con sông Subarnarekha.

A troop of soldiers = An army of soldiers: một toán lính

E.g: A troop of soldiers take mountain training.

Một nhóm lính tham gia huấn luyện trên núi.

A cloud of dust: một đám bụi

E.g: A cloud of dust covers on my car, I haven’t used it for a long time.

Một đám bụi phủ lên xe của tôi, lâu rồi tôi không dùng nó.

Troop = a group of monkey: một bầy khỉ

E.g: When he was climbing on a mountain, he saw a Troop.

Khi đang leo núi, anh ấy thấy một bầy khỉ.

Trên đây là bài viết “Bỏ túi 20 danh từ tập hợp (Collective Nouns) thông dụng nhất trong tiếng Anh”. Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã có thêm thông tin để chuẩn bị và luyện tập một cách hiệu quả nhất. Ngoài ra nếu đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ, bạn có thể tham khảo các khóa học tại trung tâm Anh ngữ GLN để có lộ trình học Tiếng Anh một cách hiệu quả nhất nhé.

Để biết thêm thông tin về các khóa học cũng như chương trình ưu đãi, vui lòng liên hệ hotline tư vấn: 0989 310 113 để được giải đáp cụ thể và miễn phí.

Nhận ngay học bổng
1.000.000 VNĐ khi đăng ký
kiểm tra trình độ






    [recaptcha]